・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 1.0 | Traco | … |
|---|---|---|
| 1.1 | traca | トラキア人に関連した |
| 1.1 | traco | トラキア人 |
| 1.3 | trati | 為替手形を振出す |
| 1.6 | Tracio | トラキア |
| 1.7 | tracio | … |
| 1.7 | trato | 為替手形 |
| 1.7 | tracei | … |
| 1.7 | trafi | 命中させる |
| 1.7 | trai | … |
| 1.7 | tranci | 神がかり状態である |
| 1.8 | trako | 線路 |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo