・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 0.0 | HEA | … |
|---|---|---|
| 1.0 | BEA | … |
| 1.0 | PEA | … |
| 1.0 | SEA | … |
| 1.0 | UEA | ウエア |
| 1.2 | he | おい! |
| 1.2 | he! | … |
| 1.2 | hej | … |
| 1.2 | Hera | … |
| 1.2 | fea | 妖精の |
| 1.2 | gea | 男女両方の |
| 1.2 | ha | あっ! |
| 1.2 | nea | 否定の |
| 1.2 | rea | 二度目の |
| 1.2 | vea | … |
| 1.2 | ĉea | … |
| 1.3 | hela | 明るい |
| 1.3 | hesa | ヘッセン人に関連した |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo