・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 0.1 | azia | アジアの |
|---|---|---|
| 0.8 | Azio | アジア |
| 1.1 | abia | モミに関連した |
| 1.1 | alia | ほかの |
| 1.1 | aria | アリアに関連した |
| 1.1 | avia | … |
| 1.1 | azoa | … |
| 1.1 | nazia | ナチの |
| 1.6 | aĝio | 打歩 |
| 1.7 | Aja | … |
| 1.7 | ĝia | それの |
| 1.8 | aĝa | 年齢の |
| 1.8 | aĝi | 年齢である |
| 1.8 | Alio | … |
| 1.8 | Apio | アピア |
| 1.8 | Ario | アリウス |
| 1.8 | aliu | … |
| 1.8 | arja | アーリア語族の |
| 1.9 | azena | ロバの |
| 1.9 | azera | … |
| 1.9 | sia | 自分自身の |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo