eo similaĵo
Cấu trúc từ:
simil/aĵ/o ...Cách phát âm bằng kana:
スィミラ▼ージョ
Bản dịch
- ja 類似品 pejv
- ja 共通点 pejv
- eo parabolo (たとえ話) pejv
- en image ESPDIC
- en picture ESPDIC
- en portrait ESPDIC
- en lookalike ESPDIC
- ja 放物線 (Gợi ý tự động)
- ja たとえ話 (宗教的・道徳的な) (Gợi ý tự động)
- io parabolo (Gợi ý tự động)
- en parable (Gợi ý tự động)
- en parabola (Gợi ý tự động)
- eo bildo (Gợi ý tự động)
- es imagen (Gợi ý tự động)
- es imagen (Gợi ý tự động)
- fr image (Gợi ý tự động)
- nl afbeelding f (Gợi ý tự động)
- eo bildigi (Gợi ý tự động)
- eo similaĵo (Gợi ý tự động)



Babilejo