eo simbola ligilo
Cấu trúc từ:
simbola ligilo ...Cách phát âm bằng kana:
スィンボーラ▼ リ▼ギーロ▼
Bản dịch
- en alias (link to file) ESPDIC
- en shortcut ESPDIC
- en soft link ESPDIC
- en symbolic link ESPDIC
- eo ŝparvojo (Gợi ý tự động)
- eo simbola ligilo (Gợi ý tự động)
- es acceso directo (Gợi ý tự động)
- es acceso directo (Gợi ý tự động)
- fr raccourci m (Gợi ý tự động)
- nl snelkoppeling f (Gợi ý tự động)
- nl shortcut (Gợi ý tự động)
- en symlink (Gợi ý tự động)
- en alias (link to file) (Dịch ngược)



Babilejo