en silly
Pronunciation:
Bản dịch
- eo naivega (Dịch ngược)
- eo stulta (Dịch ngược)
- ja ばか正直な (Gợi ý tự động)
- en simple (Gợi ý tự động)
- en foolish (Gợi ý tự động)
- ja 愚鈍な (Gợi ý tự động)
- ja まぬけの (Gợi ý tự động)
- ja 愚かな (Gợi ý tự động)
- io stulta (Gợi ý tự động)
- io stupida (Gợi ý tự động)
- en stupid (Gợi ý tự động)
- en dumb (Gợi ý tự động)
- zh 愚钝 (Gợi ý tự động)
- zh 呆笨 (Gợi ý tự động)



Babilejo