en silhouette
Bản dịch
- eo ombra desegno Komputeko
- nl schaduwtekening f Komputeko
- eo profilo (Dịch ngược)
- eo silueto (Dịch ngược)
- ja 横顔 (Gợi ý tự động)
- ja 縦断面 (Gợi ý tự động)
- ja 側面 (Gợi ý tự động)
- ja 輪郭 (Gợi ý tự động)
- io profilo (Gợi ý tự động)
- en profile (Gợi ý tự động)
- en side face (Gợi ý tự động)
- ja シルエット (Gợi ý tự động)
- ja 影法師 (Gợi ý tự động)
- ja 影絵 (Gợi ý tự động)
- io silueto (Gợi ý tự động)
- en outline (Gợi ý tự động)



Babilejo