tok sike
o; Angla. circle
a; Angla. circle
Bản dịch
- eo rondo Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo cirklo Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo rado Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo sfero Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo bulo Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo pilko Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo ciklo Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo ronda Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo cikla Fundamenta Vortaro de Tokipono
- ja 円 (Gợi ý tự động)
- ja 円形 (Gợi ý tự động)
- ja 輪 (Gợi ý tự động)
- ja 仲間 (Gợi ý tự động)
- ja 集まり (Gợi ý tự động)
- ja サークル (会) (Gợi ý tự động)
- en circle (Gợi ý tự động)
- en ring (Gợi ý tự động)
- en round (Gợi ý tự động)
- zh 圆形 (Gợi ý tự động)
- zh 圆 (Gợi ý tự động)
- zh 团体 (Gợi ý tự động)
- ja 円周 (Gợi ý tự động)
- io cirklo (Gợi ý tự động)
- en disk (Gợi ý tự động)
- zh 圆面 (Gợi ý tự động)
- zh 极圈 (Gợi ý tự động)
- ja 車輪 (Gợi ý tự động)
- ja 歯車 (Gợi ý tự động)
- ja 車輪形のもの (Gợi ý tự động)
- ja ラド (吸収線量の単位,rad) (Gợi ý tự động)
- io roto (Gợi ý tự động)
- en wheel (Gợi ý tự động)
- zh 轮 (Gợi ý tự động)
- ja 球 (Gợi ý tự động)
- ja 球面 (Gợi ý tự động)
- ja 球体 (Gợi ý tự động)
- eo globo (Gợi ý tự động)
- ja 軌道 (天体の) (Gợi ý tự động)
- ja 領域 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja 範囲 (Gợi ý tự động)
- ja 圏 (Gợi ý tự động)
- io sfero (Gợi ý tự động)
- en ball (Gợi ý tự động)
- en sphere (Gợi ý tự động)
- ja 玉 (Gợi ý tự động)
- ja 団子 (Gợi ý tự động)
- en chunk (Gợi ý tự động)
- en clod (Gợi ý tự động)
- en hunk (Gợi ý tự động)
- en lump (Gợi ý tự động)
- en wad (Gợi ý tự động)
- en bullet (Gợi ý tự động)
- zh (可塑性的)球 (Gợi ý tự động)
- zh 团 (Gợi ý tự động)
- zh 块 (Gợi ý tự động)
- ja ボール (Gợi ý tự động)
- ja まり (Gợi ý tự động)
- ja ゴム球 (スポイトなどの) (Gợi ý tự động)
- io balono (Gợi ý tự động)
- io bulo (Gợi ý tự động)
- zh 球 (Gợi ý tự động)
- ja 周期 (Gợi ý tự động)
- ja 循環 (Gợi ý tự động)
- ja サイクル (Gợi ý tự động)
- ja 物語群 (同一主題の) (Gợi ý tự động)
- ja 連作 (Gợi ý tự động)
- ja 自転車 (Gợi ý tự động)
- ja 炭素環 (Gợi ý tự động)
- eo cirkulado (Gợi ý tự động)
- io ciklo (Gợi ý tự động)
- en cycle (Gợi ý tự động)
- en bicycle (Gợi ý tự động)
- en bike (Gợi ý tự động)
- zh 周期 (Gợi ý tự động)
- zh 组诗 (Gợi ý tự động)
- ja 円形の (Gợi ý tự động)
- ja 丸い (Gợi ý tự động)
- io ronda (Gợi ý tự động)
- ja 周期的な (Gợi ý tự động)
- ja 循環の (Gợi ý tự động)
- en cyclic (Gợi ý tự động)



Babilejo