eo signovica datumtipo
Cấu trúc từ:
signovica datumtipo ...Cách phát âm bằng kana:
スィグノヴィーツァ ダトゥムティーポ
Bản dịch
- en string data type ESPDIC
- eo tipo de ĉenaj datumoj (Gợi ý tự động)
- eo signovica datumtipo (Gợi ý tự động)
- es tipo de datos String (Gợi ý tự động)
- es tipo de datos String (Gợi ý tự động)
- fr type de données String (Gợi ý tự động)
- nl gegevenstype Reeks (Gợi ý tự động)



Babilejo