eo signolingvo
Cấu trúc từ:
sign/o/lingv/o ...Cách phát âm bằng kana:
スィグノリ▼ングヴォ
Bản dịch
- ja 身ぶり言語 pejv
- ja 手話 pejv
- eo gestlingvo pejv
- en sign language ESPDIC
- ja 身ぶり語 (Gợi ý tự động)
- eo signolingvo (Gợi ý tự động)
- en signed language (Gợi ý tự động)
- eo gestolingvo (Dịch ngược)



Babilejo