io signifikar
Bản dịch
- eo signifi (Dịch ngược)
- ja 意味する (Gợi ý tự động)
- ja 表す (Gợi ý tự động)
- ja 等価である (Gợi ý tự động)
- ja ~の現れである (Gợi ý tự động)
- ja ~の兆しである (Gợi ý tự động)
- ja 意味がある (Gợi ý tự động)
- en to imply (Gợi ý tự động)
- en mean (Gợi ý tự động)
- en signify (Gợi ý tự động)
- zh 代表 (Gợi ý tự động)
- zh 表示 (Gợi ý tự động)
- zh 义为 (Gợi ý tự động)
- zh 意味着 (Gợi ý tự động)
- zh 预示 (Gợi ý tự động)



Babilejo