eo signi
Cấu trúc từ:
sign/i ...Cách phát âm bằng kana:
スィグニ
Bản dịch
- ja しるしをつける pejv
- ja 示す (しるしで) pejv
- ja 合図する pejv
- en to indicate ESPDIC
- en point out ESPDIC
- en show ESPDIC
- eo montri (Gợi ý tự động)
- nl zichtbaar maken (Gợi ý tự động)
- nl weergeven (Gợi ý tự động)
- eo prezentado (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo signi sin kruce / to make the sign of the cross ESPDIC



Babilejo