eo signeto
Cấu trúc từ:
sign/et/o ...Cách phát âm bằng kana:
スィグネート
Bản dịch
- eo kromsigno (分音符号) pejv
- ja 臨時記号 (Gợi ý tự động)
- ja 分音符号 (ウムラウトなど) (Gợi ý tự động)
- en accent mark (Gợi ý tự động)
- en accidental (Gợi ý tự động)
- en diacritical mark (Gợi ý tự động)



Babilejo