eo signaldiro
Cấu trúc từ:
sign/al/dir/o ...Cách phát âm bằng kana:
スィグナル▼ディーロ
Substantivo (-o) signaldiro
Bản dịch
- en password ESPDIC
- en signal ESPDIC
- en watchword ESPDIC
- en passcode (Gợi ý tự động)
- eo pasvorto (Gợi ý tự động)
- es contraseña (Gợi ý tự động)
- es contraseña (Gợi ý tự động)
- fr mot de passe m (Gợi ý tự động)
- nl wachtwoord n (Gợi ý tự động)
- nl paswoord / toegangscode (Gợi ý tự động)
- eo signalo (Gợi ý tự động)



Babilejo