en sign language
Bản dịch
- eo daktilogio (Dịch ngược)
- eo daktilologio (Dịch ngược)
- eo gesta lingvo (Dịch ngược)
- eo gestlingvo (Dịch ngược)
- eo gestolingvo (Dịch ngược)
- eo signolingvo (Dịch ngược)
- ja 身ぶり語 (Gợi ý tự động)
- ja 手話 (Gợi ý tự động)
- en signed language (Gợi ý tự động)
- ja 身ぶり言語 (Gợi ý tự động)



Babilejo