en sight
Pronunciation:
Bản dịch
- eo aspekto (Dịch ngược)
- eo celilo (Dịch ngược)
- eo vidado (Dịch ngược)
- eo vidaĵo (Dịch ngược)
- eo vidindaĵo (Dịch ngược)
- eo vido (Dịch ngược)
- ja 外観 (Gợi ý tự động)
- ja 見かけ (Gợi ý tự động)
- en appearance (Gợi ý tự động)
- en aspect (Gợi ý tự động)
- en look (Gợi ý tự động)
- en view (Gợi ý tự động)
- en preview (Gợi ý tự động)
- zh 外表 (Gợi ý tự động)
- ja 照尺 (Gợi ý tự động)
- ja ファインダー (Gợi ý tự động)
- en gun sight (Gợi ý tự động)
- ja 見ること (Gợi ý tự động)
- ja 視覚 (Gợi ý tự động)
- en vision (Gợi ý tự động)
- ja ながめ (Gợi ý tự động)
- ja 光景 (Gợi ý tự động)
- ja 風景画 (Gợi ý tự động)
- ja 写真 (Gợi ý tự động)
- en prospect (Gợi ý tự động)
- en spectacle (Gợi ý tự động)
- en parade (Gợi ý tự động)
- en display (Gợi ý tự động)
- en pageant (Gợi ý tự động)
- en thing to see (Gợi ý tự động)
- ja 見もの (Gợi ý tự động)
- en curiosity (Gợi ý tự động)
- en place of interest (Gợi ý tự động)
- en thing worth seeing (Gợi ý tự động)
- ja 視線 (Gợi ý tự động)



Babilejo