eo sigel/o
sigelo
Cấu trúc từ:
sigel/o ...Cách phát âm bằng kana:
スィゲーロ▼
Thẻ:
Bản dịch
- ja 印 (いん) pejv
- ja 印影 pejv
- ja 封印 pejv
- ja しるし 《転義》 pejv
- ja 確証 pejv
- ja 刻印 pejv
- en seal ESPDIC
- eo sigeli (Gợi ý tự động)
- es sellar (Gợi ý tự động)
- es sellar (Gợi ý tự động)
- fr sceller (Gợi ý tự động)
- nl verzegelen (Gợi ý tự động)



Babilejo