Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo sifono

Cấu trúc từ:
sifon/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スィォー
Thẻ:
Substantivo (-o) sifono

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo sifona

Cấu trúc từ:
sifon/a ...
Cách phát âm bằng kana:
スィォー
Adjektivo (-a) sifona

Bản dịch

eo sifoni

Cấu trúc từ:
sifon/i ...
Cách phát âm bằng kana:
スィォー

Bản dịch

eo sifone

Cấu trúc từ:
sifon/e ...
Cách phát âm bằng kana:
スィォー
Adverbo (-e) sifone

Bản dịch

Cấu trúc từ:
sifon/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スィォー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 748,475 inferencoj, 0.232 CPU-sekundoj en 0.240 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog