eo sidvango
Cấu trúc từ:
sid/vang/o ...Cách phát âm bằng kana:
スィドヴァンゴ
Bản dịch
- ja 臀部 pejv
- ja しり pejv
- eo gluteo pejv
- en buttock ESPDIC
- en butt cheek ESPDIC
- zh 大臀肌 开放
- zh 屁股 开放
- fr fesse sidvangoj / fesses wikiversity
- eo sidvango (Gợi ý tự động)
- io gropo (ĉevalo ktp) (Gợi ý tự động)
- io sedo (Gợi ý tự động)
- zh 臀 (Gợi ý tự động)
- zh 臀部 (Gợi ý tự động)
- eo postvango (Dịch ngược)



Babilejo