Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo side

Cấu trúc từ:
sid/e ...
Cách phát âm bằng kana:
スィー

Ví dụ

en side

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo deklivo (Dịch ngược)
  • eo flanka (Dịch ngược)
  • eo flanketo (Dịch ngược)
  • eo flanko (Dịch ngược)
  • eo latero (Dịch ngược)
  • eo partio (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 斜面 (Gợi ý tự động)
  • ja 傾斜 (Gợi ý tự động)
  • io pento (Gợi ý tự động)
  • io rampo (Gợi ý tự động)
  • io taluso (Gợi ý tự động)
  • en declivity (Gợi ý tự động)
  • en gradient (Gợi ý tự động)
  • en hillside (Gợi ý tự động)
  • en slant (Gợi ý tự động)
  • en slope (Gợi ý tự động)
  • en incline (Gợi ý tự động)
  • en backslash (Gợi ý tự động)
  • zh 斜面 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • ja 側面の (Gợi ý tự động)
  • ja 副次的な (Gợi ý tự động)
  • en incidental (Gợi ý tự động)
  • en lateral (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja わき (Gợi ý tự động)
  • ja 側面 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • io flanko (Gợi ý tự động)
  • en flank (Gợi ý tự động)
  • en lateral surface (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • io latero (Gợi ý tự động)
  • en arm (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 政党 (Gợi ý tự động)
  • ja 陣営 (Gợi ý tự động)
  • ja 党派 (Gợi ý tự động)
  • ja 当事者 (Gợi ý tự động)
  • ja 勝負 (Gợi ý tự động)
  • ja 競技 (Gợi ý tự động)
  • io partio (Gợi ý tự động)
  • io partiso (Gợi ý tự động)
  • en faction (Gợi ý tự động)
  • en party (Gợi ý tự động)
  • en game (Gợi ý tự động)
  • en match (Gợi ý tự động)
  • zh 政党 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 派对 (Gợi ý tự động)

eo sida

Cấu trúc từ:
sid/a ...
Cách phát âm bằng kana:
スィー
Adjektivo (-a) sida

Bản dịch

eo sidi

Cấu trúc từ:
sid/i ...
Cách phát âm bằng kana:
スィーディ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr être assis, siéger | en sit | de sitzen | ru сидѣть | pl siedzieć.

Bản dịch

Ví dụ

eo sidi

Cấu trúc từ:
sid/i ...
Cách phát âm bằng kana:
スィーディ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr être assis, siéger | en sit | de sitzen | ru сидѣть | pl siedzieć.

Bản dịch

eo sido

Cấu trúc từ:
sid/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スィー
Substantivo (-o) sido

Bản dịch

Cấu trúc từ:
sid/e ...
Cách phát âm bằng kana:
スィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,314,924 inferencoj, 0.377 CPU-sekundoj en 0.379 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog