io sidar
Bản dịch
- eo sidi (Dịch ngược)
- ja 座っている (Gợi ý tự động)
- ja 腰掛けている (Gợi ý tự động)
- ja 止まっている (Gợi ý tự động)
- ja じっとしている (Gợi ý tự động)
- ja ある (Gợi ý tự động)
- ja いる (Gợi ý tự động)
- ja 位置する (Gợi ý tự động)
- ja 似合っている (Gợi ý tự động)
- io perchar (Gợi ý tự động)
- en to sit (Gợi ý tự động)
- en be seated (Gợi ý tự động)
- zh 坐 (Gợi ý tự động)
- zh 坐着 (Gợi ý tự động)



Babilejo