Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
sibarit/o
Cách phát âm bằng kana:
スィバリー

eo sibarito

Cấu trúc từ:
sibarit/o
Cách phát âm bằng kana:
スィバリー
Substantivo (-o) sibarito

Bản dịch

eo sibarita

Cấu trúc từ:
sibarit/a
Cách phát âm bằng kana:
スィバリー

Bản dịch

eo sibariti

Cấu trúc từ:
sibarit/i
Cách phát âm bằng kana:
スィバリーティ

Bản dịch

eo sibarite

Cấu trúc từ:
sibarit/e
Cách phát âm bằng kana:
スィバリー
Adverbo (-e) sibarite

Bản dịch

(?) sibarito

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,549,076 inferencoj, 0.543 CPU-sekundoj en 0.769 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog