en shut down
Bản dịch
- eo malŝalti Komputeko
- eo fermi Christian Bertin
- es apagar Komputeko
- es apagar Komputeko
- fr arrêter Komputeko
- nl afsluiten Komputeko
- ja スイッチを切る (Gợi ý tự động)
- en to shut off (Gợi ý tự động)
- en stop (Gợi ý tự động)
- en switch off (Gợi ý tự động)
- en turn off (Gợi ý tự động)
- en uncheck (Gợi ý tự động)
- en unset (Gợi ý tự động)
- en disable (Gợi ý tự động)
- ja 閉める (Gợi ý tự động)
- ja 閉じる (Gợi ý tự động)
- ja 閉ざす (Gợi ý tự động)
- ja 終える 《転義》 (Gợi ý tự động)
- io klozar (t) (Gợi ý tự động)
- en to close (Gợi ý tự động)
- en shut (down) (Gợi ý tự động)
- en adjourn (Gợi ý tự động)
- zh 关闭 (Gợi ý tự động)
- zh 闭 (Gợi ý tự động)
- zh 关 (Gợi ý tự động)



Babilejo