en showcase
Bản dịch
- eo montri Translatewiki
- ja 示す (Gợi ý tự động)
- ja 見せる (Gợi ý tự động)
- ja 提示する (Gợi ý tự động)
- ja 指さす (Gợi ý tự động)
- ja 指し示す (Gợi ý tự động)
- ja 教示する (Gợi ý tự động)
- ja 教える (Gợi ý tự động)
- ja 表す (Gợi ý tự động)
- ja 発揮する (Gợi ý tự động)
- io montrar (t) (Gợi ý tự động)
- en to indicate (Gợi ý tự động)
- en point out (Gợi ý tự động)
- en show (Gợi ý tự động)
- en denote (Gợi ý tự động)
- en expose (Gợi ý tự động)
- en view (Gợi ý tự động)
- zh 给...看 (Gợi ý tự động)
- zh 出示 (Gợi ý tự động)
- zh 指出 (Gợi ý tự động)
- zh 表明 (Gợi ý tự động)
- eo eksponi (Dịch ngược)
- eo espozi (Dịch ngược)
- eo vitrino (Dịch ngược)
- ja 陳列する (Gợi ý tự động)
- eo ekspozicii (Gợi ý tự động)
- ja 露光する (Gợi ý tự động)
- ja 露出する (Gợi ý tự động)
- io expozar (Gợi ý tự động)
- en to demonstrate (Gợi ý tự động)
- en exhibit (Gợi ý tự động)
- en display (Gợi ý tự động)
- eo vitroŝranko (Gợi ý tự động)
- io vetrino (Gợi ý tự động)



Babilejo