en show oneself
Bản dịch
- eo montriĝi (Dịch ngược)
- eo sin manifesti (Dịch ngược)
- ja 現れる (Gợi ý tự động)
- ja 姿を現す (Gợi ý tự động)
- ja 明らかになる (Gợi ý tự động)
- en to appear (Gợi ý tự động)
- en turn out to be (Gợi ý tự động)
- en to manifest oneself (Gợi ý tự động)



Babilejo