en show
Pronunciation:
Bản dịch
- eo montri LibreOffice, WordPress, Gnome
- nl zichtbaar maken Microsoft
- nl weergeven Komputeko
- eo prezentado Komputeko
- ja 示す (Gợi ý tự động)
- ja 見せる (Gợi ý tự động)
- ja 提示する (Gợi ý tự động)
- ja 指さす (Gợi ý tự động)
- ja 指し示す (Gợi ý tự động)
- ja 教示する (Gợi ý tự động)
- ja 教える (Gợi ý tự động)
- ja 表す (Gợi ý tự động)
- ja 発揮する (Gợi ý tự động)
- io montrar (t) (Gợi ý tự động)
- en to indicate (Gợi ý tự động)
- en point out (Gợi ý tự động)
- en show (Gợi ý tự động)
- en denote (Gợi ý tự động)
- en expose (Gợi ý tự động)
- en view (Gợi ý tự động)
- zh 给...看 (Gợi ý tự động)
- zh 出示 (Gợi ý tự động)
- zh 指出 (Gợi ý tự động)
- zh 表明 (Gợi ý tự động)
- ja 紹介 (Gợi ý tự động)
- ja 上演 (Gợi ý tự động)
- ja 上映 (Gợi ý tự động)
- eo prezento (Gợi ý tự động)
- en introduction (Gợi ý tự động)
- en presentation (Gợi ý tự động)
- en ow (Gợi ý tự động)
- eo demonstri (Dịch ngược)
- eo ekspoziciaĵo (Dịch ngược)
- eo elmontri (Dịch ngược)
- eo manifesti (Dịch ngược)
- eo parado (Dịch ngược)
- eo prezenti (Dịch ngược)
- eo signi (Dịch ngược)
- eo spektaklo (Dịch ngược)
- eo ŝajnigo (Dịch ngược)
- eo teatraĵo (Dịch ngược)
- eo vidigi (Dịch ngược)
- ja デモを行う (Gợi ý tự động)
- ja 論証する (Gợi ý tự động)
- ja 証明する (Gợi ý tự động)
- ja 実演する (Gợi ý tự động)
- ja 実地で教える (Gợi ý tự động)
- io demonstrar (Gợi ý tự động)
- en to demonstrate (Gợi ý tự động)
- en prove (Gợi ý tự động)
- zh 示范 (Gợi ý tự động)
- ja 展示品 (Gợi ý tự động)
- ja 展示物 (Gợi ý tự động)
- en exhibit (Gợi ý tự động)
- ja 陳列する (Gợi ý tự động)
- ja 露出する (Gợi ý tự động)
- ja 表明する (Gợi ý tự động)
- ja 明示する (Gợi ý tự động)
- io estalar (Gợi ý tự động)
- en to exhibit (Gợi ý tự động)
- en manifest (Gợi ý tự động)
- en display (Gợi ý tự động)
- ja 態度に示す (Gợi ý tự động)
- io manifestar (Gợi ý tự động)
- en to (make) manifest (Gợi ý tự động)
- en demonstrate (Gợi ý tự động)
- ja 閲兵式 (Gợi ý tự động)
- ja パレード (Gợi ý tự động)
- ja 誇示 (Gợi ý tự động)
- ja 見せびらかし (Gợi ý tự động)
- en parade (Gợi ý tự động)
- en review (Gợi ý tự động)
- en pageant (Gợi ý tự động)
- ja 差し出す (Gợi ý tự động)
- ja 提出する (Gợi ý tự động)
- ja 紹介する (Gợi ý tự động)
- ja 思い描く (Gợi ý tự động)
- ja 描き出す (Gợi ý tự động)
- ja 上演する (Gợi ý tự động)
- ja 上映する (Gợi ý tự động)
- ja 呈する (Gợi ý tự động)
- io introduktar (Gợi ý tự động)
- io prizentar (Gợi ý tự động)
- en to present (Gợi ý tự động)
- en offer (Gợi ý tự động)
- en tender (Gợi ý tự động)
- en give (Gợi ý tự động)
- en perform (Gợi ý tự động)
- en represent (Gợi ý tự động)
- zh 介绍 (Gợi ý tự động)
- zh 摆上 (Gợi ý tự động)
- zh 演出 (Gợi ý tự động)
- ja しるしをつける (Gợi ý tự động)
- ja 合図する (Gợi ý tự động)
- ja 見世物 (Gợi ý tự động)
- ja 興行 (Gợi ý tự động)
- ja ショー (Gợi ý tự động)
- ja 見もの (Gợi ý tự động)
- ja スペクタクル (Gợi ý tự động)
- io spektaklo (Gợi ý tự động)
- en spectacle (Gợi ý tự động)
- zh 表演 (Gợi ý tự động)
- zh 场面 (Gợi ý tự động)
- zh 景象 (Gợi ý tự động)
- ja 見せかけ (Gợi ý tự động)
- en act (Gợi ý tự động)
- en dissimulation (Gợi ý tự động)
- en pretence (Gợi ý tự động)
- en pretense (Gợi ý tự động)
- en charade (Gợi ý tự động)
- en sham (Gợi ý tự động)
- en simulation (Gợi ý tự động)
- en pretending (Gợi ý tự động)
- ja 戯曲 (Gợi ý tự động)
- ja 劇 (Gợi ý tự động)
- ja 出し物 (Gợi ý tự động)
- en play (Gợi ý tự động)
- en piece (Gợi ý tự động)
- en theatrical performance (Gợi ý tự động)
- zh 剧 (Gợi ý tự động)
- zh 戏剧 (Gợi ý tự động)
- ja 表示する (Gợi ý tự động)
- en to display (Gợi ý tự động)
- en make someone see (Gợi ý tự động)



Babilejo