en shot
Pronunciation:
Bản dịch
- eo enkadrado (Dịch ngược)
- eo kuglaĵo (Dịch ngược)
- eo kuglo (Dịch ngược)
- eo pafo (Dịch ngược)
- eo ŝoto (Dịch ngược)
- en (canon)ball (Gợi ý tự động)
- ja 弾丸 (Gợi ý tự động)
- ja たま (Gợi ý tự động)
- ja 小銃弾 (Gợi ý tự động)
- io kuglo (Gợi ý tự động)
- en ball (Gợi ý tự động)
- en bullet (Gợi ý tự động)
- zh 子弹 (Gợi ý tự động)
- zh 枪弹 (Gợi ý tự động)
- ja 射撃 (Gợi ý tự động)
- ja 射出 (Gợi ý tự động)
- ja 発射 (Gợi ý tự động)
- ja キック (Gợi ý tự động)
- ja シュート (Gợi ý tự động)



Babilejo