en short
Pronunciation:
Bản dịch
- eo kurta (Dịch ngược)
- eo mallonga (Dịch ngược)
- eo nelonga (Dịch ngược)
- io kurta (Gợi ý tự động)
- ja 短い (Gợi ý tự động)
- ja 短音の (Gợi ý tự động)
- en brief (Gợi ý tự động)
- en concise (Gợi ý tự động)
- en curt (Gợi ý tự động)
- en succinct (Gợi ý tự động)
- zh 短 (Gợi ý tự động)
- ja 長くない (Gợi ý tự động)
- ja 短めの (Gợi ý tự động)
- en not long (Gợi ý tự động)



Babilejo