en shop
Pronunciation:
Bản dịch
- eo aĉetejo (Dịch ngược)
- eo butiko (Dịch ngược)
- eo butikumi (Dịch ngược)
- eo vendejo (Dịch ngược)
- en store (Gợi ý tự động)
- ja 店 (Gợi ý tự động)
- ja 小売店 (Gợi ý tự động)
- io butiko (Gợi ý tự động)
- en boutique (Gợi ý tự động)
- zh 店铺 (Gợi ý tự động)
- zh 店 (Gợi ý tự động)
- zh 铺 (Gợi ý tự động)
- zh 杂货铺 (Gợi ý tự động)
- ja 買い物をする (Gợi ý tự động)
- ja ショッピングする (Gợi ý tự động)
- en to go shopping (Gợi ý tự động)
- zh 买东西 (Gợi ý tự động)
- ja 販売店 (Gợi ý tự động)
- ja 売場 (Gợi ý tự động)
- en market (Gợi ý tự động)
- en mart (Gợi ý tự động)
- zh 商店 (Gợi ý tự động)



Babilejo