en shoot
Pronunciation:
Bản dịch
- eo batuo (Dịch ngược)
- eo branĉeto (Dịch ngược)
- eo branĉido (Dịch ngược)
- eo ĝermi (Dịch ngược)
- eo mitrali (Dịch ngược)
- eo pafi (Dịch ngược)
- eo sproso (Dịch ngược)
- eo ŝoso (Dịch ngược)
- en battue (Gợi ý tự động)
- en hunt (Gợi ý tự động)
- ja 小枝 (Gợi ý tự động)
- io ramo (Gợi ý tự động)
- en twig (Gợi ý tự động)
- en sprig (Gợi ý tự động)
- en sprout (Gợi ý tự động)
- ja 発芽する (Gợi ý tự động)
- ja 芽生える (Gợi ý tự động)
- ja 兆す (Gợi ý tự động)
- en to germinate (Gợi ý tự động)
- en bud (Gợi ý tự động)
- en to fire (Gợi ý tự động)
- ja 撃つ (Gợi ý tự động)
- ja 射る (Gợi ý tự động)
- ja 射撃する (Gợi ý tự động)
- ja 射出する (Gợi ý tự động)
- ja 発射する (Gợi ý tự động)
- io pafar (Gợi ý tự động)
- zh 射 (Gợi ý tự động)
- zh 发射 (Gợi ý tự động)
- eo ĝermo (Gợi ý tự động)
- io sproso (Gợi ý tự động)
- ja 若枝 (Gợi ý tự động)
- ja ひこばえ (Gợi ý tự động)



Babilejo