en shoo
Bản dịch
- eo peli (Dịch ngược)
- ja 追う (Gợi ý tự động)
- ja 追いたてる (Gợi ý tự động)
- ja 追いかける (Gợi ý tự động)
- ja 駆り立てる (Gợi ý tự động)
- ja 追いやる (Gợi ý tự động)
- ja 駆動する (Gợi ý tự động)
- en to chase (Gợi ý tự động)
- en drive (Gợi ý tự động)
- en drive on (Gợi ý tự động)
- en impel (Gợi ý tự động)
- en expel (Gợi ý tự động)
- en dispel (Gợi ý tự động)
- en propel (Gợi ý tự động)
- zh 赶 (Gợi ý tự động)
- zh 驱 (Gợi ý tự động)



Babilejo