io shokar
Bản dịch
- eo ŝoki (Dịch ngược)
- eo ŝokiĝi (Dịch ngược)
- ja 精神的な衝撃を与える (Gợi ý tự động)
- ja ショックを与える (Gợi ý tự động)
- ja ぎょっとさせる (Gợi ý tự động)
- en to shock (Gợi ý tự động)
- ja ショックを受ける (Gợi ý tự động)
- ja ぎょっとする (Gợi ý tự động)
- en to be shocked (Gợi ý tự động)
- en take offence (Gợi ý tự động)
- en resent (Gợi ý tự động)
- en take exception (Gợi ý tự động)



Babilejo