en shock
Pronunciation:
Bản dịch
- eo frapo (Dịch ngược)
- eo garbo (Dịch ngược)
- eo skui (Dịch ngược)
- eo skuo (Dịch ngược)
- eo ŝoko (Dịch ngược)
- ja たたくこと (Gợi ý tự động)
- ja 打撃 (Gợi ý tự động)
- ja 衝撃 (Gợi ý tự động)
- en knock (Gợi ý tự động)
- ja 束 (Gợi ý tự động)
- io garbo (Gợi ý tự động)
- en bunch (Gợi ý tự động)
- en bundle (Gợi ý tự động)
- en sheaf (Gợi ý tự động)
- en cluster (Gợi ý tự động)
- zh 捆 (Gợi ý tự động)
- zh 束状物 (Gợi ý tự động)
- ja 揺さぶる (Gợi ý tự động)
- ja 揺り動かす (Gợi ý tự động)
- ja 振る (Gợi ý tự động)
- ja 衝撃を与える (Gợi ý tự động)
- ja 動揺させる (Gợi ý tự động)
- io sukusar (Gợi ý tự động)
- en to agitate (Gợi ý tự động)
- en shake (Gợi ý tự động)
- en toss (Gợi ý tự động)
- zh 摇撼 (Gợi ý tự động)
- zh 震动 (Gợi ý tự động)
- zh 摆动 (Gợi ý tự động)
- zh 使战栗 (Gợi ý tự động)
- zh 动摇 (Gợi ý tự động)
- ja 揺れ (Gợi ý tự động)
- ja 動揺 (Gợi ý tự động)
- en shaking (Gợi ý tự động)
- ja ショック (Gợi ý tự động)



Babilejo