io shirmar
Bản dịch
- eo ŝirmi (Dịch ngược)
- ja かばう (Gợi ý tự động)
- ja おおう (Gợi ý tự động)
- ja 防ぐ (Gợi ý tự động)
- ja 保護する (Gợi ý tự động)
- ja 守る (Gợi ý tự động)
- ja さえぎる (Gợi ý tự động)
- ja よける (Gợi ý tự động)
- ja 遮蔽する (Gợi ý tự động)
- en to protect (Gợi ý tự động)
- en shelter (Gợi ý tự động)
- en screen (Gợi ý tự động)
- en shield (Gợi ý tự động)
- zh 保护 (Gợi ý tự động)
- zh 庇护 (Gợi ý tự động)
- zh 遮蔽 (Gợi ý tự động)
- zh 掩护 (Gợi ý tự động)
- zh 防止 (Gợi ý tự động)



Babilejo