en ship
Pronunciation:
Bản dịch
- eo boato (Dịch ngược)
- eo ekspedi (Dịch ngược)
- eo ŝipi (Dịch ngược)
- eo ŝipo (Dịch ngược)
- eo veselo (Dịch ngược)
- ja ボート (Gợi ý tự động)
- ja 小舟 (Gợi ý tự động)
- io batelo (Gợi ý tự động)
- en boat (Gợi ý tự động)
- en vessel (Gợi ý tự động)
- zh 船 (Gợi ý tự động)
- zh 小船 (Gợi ý tự động)
- ja 発送する (Gợi ý tự động)
- ja 送る (Gợi ý tự động)
- ja 派遣する (Gợi ý tự động)
- io expediar (Gợi ý tự động)
- en to dispatch (Gợi ý tự động)
- en send off (Gợi ý tự động)
- en expedite (Gợi ý tự động)
- en forward (Gợi ý tự động)
- en dispatch (Gợi ý tự động)
- zh 发送 (Gợi ý tự động)
- zh 寄发 (Gợi ý tự động)
- zh 发货 (Gợi ý tự động)
- ja 船で行く (Gợi ý tự động)
- ja 船で運ぶ (Gợi ý tự động)
- en to cruise (Gợi ý tự động)
- en navigate (Gợi ý tự động)
- en sail (Gợi ý tự động)
- ja 船 (Gợi ý tự động)
- io navo (Gợi ý tự động)



Babilejo