en shine upon
Bản dịch
- eo prilumi (Dịch ngược)
- eo surradii (Dịch ngược)
- ja 照らす (Gợi ý tự động)
- ja 光を当てる (Gợi ý tự động)
- ja 照明する (Gợi ý tự động)
- en to light up (Gợi ý tự động)
- ja 照射する (Gợi ý tự động)
- en to irradiate (Gợi ý tự động)
eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo