en shift
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ŝovi Plena Pekoteko
- eo movi LibreOffice
- nl verplaatsen Komputeko
- ja 押しやる (Gợi ý tự động)
- ja ずらせる (Gợi ý tự động)
- ja すべらす (Gợi ý tự động)
- ja 押し込む (Gợi ý tự động)
- ja 突っ込む (Gợi ý tự động)
- ja すべり込ます (Gợi ý tự động)
- io shovar (t) (Gợi ý tự động)
- io stekar (t) (Gợi ý tự động)
- en to push along (Gợi ý tự động)
- en shove (Gợi ý tự động)
- en thrust (Gợi ý tự động)
- en shift (Gợi ý tự động)
- zh 推 (Gợi ý tự động)
- zh 推动 (Gợi ý tự động)
- ja 動かす (Gợi ý tự động)
- ja 移動させる (Gợi ý tự động)
- io movar (m) (Gợi ý tự động)
- en to move (Gợi ý tự động)
- en stir (Gợi ý tự động)
- en advance (Gợi ý tự động)
- zh 移动 (Gợi ý tự động)
- zh 活动 (Gợi ý tự động)
- eo formovo (Dịch ngược)
- eo forŝoviĝo (Dịch ngược)
- eo forŝovo (Dịch ngược)
- eo laborperiodo (Dịch ngược)
- eo majuskliga (Dịch ngược)
- eo moviĝo (Dịch ngược)
- eo skipo (Dịch ngược)
- eo supra registrumo (Dịch ngược)
- eo ŝovo (Dịch ngược)
- eo taĉmento (Dịch ngược)
- eo transporti (Dịch ngược)
- ja 押しのけること (Gợi ý tự động)
- ja 就業期間 (Gợi ý tự động)
- ja 労働期間 (Gợi ý tự động)
- ja 活動期間 (Gợi ý tự động)
- ja 在任期間 (Gợi ý tự động)
- ja 大文字にすることの (Gợi ý tự động)
- en motion (Gợi ý tự động)
- en move (Gợi ý tự động)
- en gesture (Gợi ý tự động)
- ja 動くこと (Gợi ý tự động)
- ja 身動きすること (Gợi ý tự động)
- ja 移動すること (Gợi ý tự động)
- ja 班 (Gợi ý tự động)
- ja チーム (Gợi ý tự động)
- en team (Gợi ý tự động)
- en shift key (Gợi ý tự động)
- ja 一押し (Gợi ý tự động)
- ja 変位 (Gợi ý tự động)
- eo delokiĝo (Gợi ý tự động)
- ja けた送り (Gợi ý tự động)
- ja シフト (Gợi ý tự động)
- ja 分遣隊 (Gợi ý tự động)
- ja 部隊 (Gợi ý tự động)
- en detachment (Gợi ý tự động)
- en squad (Gợi ý tự động)
- en gang (Gợi ý tự động)
- ja 輸送する (Gợi ý tự động)
- ja 運搬する (Gợi ý tự động)
- io transportar (Gợi ý tự động)
- en to convey (Gợi ý tự động)
- en take over (Gợi ý tự động)
- en transport (Gợi ý tự động)
- en transfer (Gợi ý tự động)



Babilejo