en shield
Bản dịch
- eo kirasi Christian Bertin
- nl afdekken Vlietstra
- ja 装甲する (Gợi ý tự động)
- en to armor (Gợi ý tự động)
- en shield (Gợi ý tự động)
- eo egido (Dịch ngược)
- eo ŝildo (Dịch ngược)
- eo ŝirmi (Dịch ngược)
- ja アイギス (Gợi ý tự động)
- ja 保護 (Gợi ý tự động)
- ja 後援 (Gợi ý tự động)
- en aegis (Gợi ý tự động)
- en protection (Gợi ý tự động)
- en auspices (Gợi ý tự động)
- en sponsorship (Gợi ý tự động)
- ja 盾 (Gợi ý tự động)
- ja 遮蔽物 (Gợi ý tự động)
- ja シールド (Gợi ý tự động)
- ja 看板 (Gợi ý tự động)
- ja 楯状地 (Gợi ý tự động)
- io shildo (Gợi ý tự động)
- en buckler (Gợi ý tự động)
- en sign (Gợi ý tự động)
- en plaque (Gợi ý tự động)
- en tag (Gợi ý tự động)
- zh 盾 (Gợi ý tự động)
- ja かばう (Gợi ý tự động)
- ja おおう (Gợi ý tự động)
- ja 防ぐ (Gợi ý tự động)
- ja 保護する (Gợi ý tự động)
- ja 守る (Gợi ý tự động)
- ja さえぎる (Gợi ý tự động)
- ja よける (Gợi ý tự động)
- ja 遮蔽する (Gợi ý tự động)
- io shirmar (Gợi ý tự động)
- en to protect (Gợi ý tự động)
- en shelter (Gợi ý tự động)
- en screen (Gợi ý tự động)
- zh 保护 (Gợi ý tự động)
- zh 庇护 (Gợi ý tự động)
- zh 遮蔽 (Gợi ý tự động)
- zh 掩护 (Gợi ý tự động)
- zh 防止 (Gợi ý tự động)



Babilejo