en shelter
Pronunciation:
Bản dịch
- eo atendbudo (Dịch ngược)
- eo bunkro (Dịch ngược)
- eo rifuĝejo (Dịch ngược)
- eo ŝirmejo (Dịch ngược)
- eo ŝirmi (Dịch ngược)
- eo ŝirmilo (Dịch ngược)
- eo ŝirmo (Dịch ngược)
- en bunker (Gợi ý tự động)
- ja 避難所 (Gợi ý tự động)
- ja 逃げ場 (Gợi ý tự động)
- ja 避難小屋 (Gợi ý tự động)
- ja 安全地帯 (Gợi ý tự động)
- en place of refuge (Gợi ý tự động)
- en asylum (Gợi ý tự động)
- en retreat (Gợi ý tự động)
- ja 屋根のある場所 (Gợi ý tự động)
- ja 木陰 (Gợi ý tự động)
- ja 隠れ場 (Gợi ý tự động)
- ja 待避所 (Gợi ý tự động)
- ja 待避壕 (Gợi ý tự động)
- zh 避难所 (Gợi ý tự động)
- zh 庇护所 (Gợi ý tự động)
- ja かばう (Gợi ý tự động)
- ja おおう (Gợi ý tự động)
- ja 防ぐ (Gợi ý tự động)
- ja 保護する (Gợi ý tự động)
- ja 守る (Gợi ý tự động)
- ja さえぎる (Gợi ý tự động)
- ja よける (Gợi ý tự động)
- ja 遮蔽する (Gợi ý tự động)
- io shirmar (Gợi ý tự động)
- en to protect (Gợi ý tự động)
- en screen (Gợi ý tự động)
- en shield (Gợi ý tự động)
- zh 保护 (Gợi ý tự động)
- zh 庇护 (Gợi ý tự động)
- zh 遮蔽 (Gợi ý tự động)
- zh 掩护 (Gợi ý tự động)
- zh 防止 (Gợi ý tự động)
- ja ついたて (Gợi ý tự động)
- ja 遮蔽板 (Gợi ý tự động)
- ja カバー (Gợi ý tự động)
- ja おおい (Gợi ý tự động)
- ja 保護 (Gợi ý tự động)
- ja 防護 (Gợi ý tự động)
- en protection (Gợi ý tự động)



Babilejo