en shell
Pronunciation: /ʃɛl/
Bản dịch
- eo ŝelo Komputada Leksikono, Reta Vortaro, LibreOffice, Komputada Leksikono
- es shell Komputeko
- es shell Komputeko
- fr interpréteur de commandes Komputeko
- nl shell Komputeko
- ja 外皮 (生物の) (Gợi ý tự động)
- ja 皮 (Gợi ý tự động)
- ja 樹皮 (Gợi ý tự động)
- ja 殻 (から) (Gợi ý tự động)
- ja 甲 (Gợi ý tự động)
- ja 船体 (Gợi ý tự động)
- ja 機体 (航空機の) (Gợi ý tự động)
- ja シェル (Gợi ý tự động)
- eo komandinterpretilo (Gợi ý tự động)
- io shelo (Gợi ý tự động)
- io skalio (Gợi ý tự động)
- en bark (Gợi ý tự động)
- en husk (Gợi ý tự động)
- en peel (Gợi ý tự động)
- en shell (Gợi ý tự động)
- en pod (Gợi ý tự động)
- en rind (Gợi ý tự động)
- en skin (Gợi ý tự động)
- en wrapper (Gợi ý tự động)
- zh 外壳 (Gợi ý tự động)
- zh 皮 (Gợi ý tự động)
- zh 皮层 (Gợi ý tự động)
- zh 树皮 (Gợi ý tự động)
- zh 壳 (Gợi ý tự động)
- zh 果壳 (Gợi ý tự động)
- eo bombo (Dịch ngược)
- eo karapaco (Dịch ngược)
- eo kartoĉego (Dịch ngược)
- eo kartoĉo (Dịch ngược)
- eo konko (Dịch ngược)
- eo kuglego (Dịch ngược)
- eo senŝeligi (Dịch ngược)
- ja 爆弾 (Gợi ý tự động)
- ja ボンベ (Gợi ý tự động)
- io bombo (Gợi ý tự động)
- en bomb (Gợi ý tự động)
- zh 炸弹 (Gợi ý tự động)
- ja 甲羅 (Gợi ý tự động)
- ja 甲皮 (Gợi ý tự động)
- ja 背甲 (Gợi ý tự động)
- en carapace (Gợi ý tự động)
- ja 薬包 (Gợi ý tự động)
- ja 弾薬筒 (Gợi ý tự động)
- ja 薬莢 (Gợi ý tự động)
- ja パトローネ (Gợi ý tự động)
- ja カートリッジ (Gợi ý tự động)
- io kartocho (Gợi ý tự động)
- io magazino (Gợi ý tự động)
- en cartridge (Gợi ý tự động)
- en shot shell (Gợi ý tự động)
- en shotgun shell (Gợi ý tự động)
- ja 貝殻 (Gợi ý tự động)
- ja 貝殻形のもの (Gợi ý tự động)
- ja 甲介 (Gợi ý tự động)
- io konko (Gợi ý tự động)
- ja 砲弾 (Gợi ý tự động)
- ja 皮をはぐ (Gợi ý tự động)
- ja 殻をむく (Gợi ý tự động)
- en to husk (Gợi ý tự động)
- en unwrap (Gợi ý tự động)
- zh 剥皮 (Gợi ý tự động)
- zh 剥壳 (Gợi ý tự động)
- zh 去壳 (Gợi ý tự động)
- zh 削皮 (Gợi ý tự động)



Babilejo