en shelf
Pronunciation:
Bản dịch
- eo breto (Dịch ngược)
- eo plataĵo (Dịch ngược)
- ja 棚 (Gợi ý tự động)
- ja 棚板 (Gợi ý tự động)
- io tabulo (Gợi ý tự động)
- en bar (Gợi ý tự động)
- zh 搁板 (Gợi ý tự động)
- ja 平たい物 (Gợi ý tự động)
- ja 平らな場所 (Gợi ý tự động)
- ja 平らな部分 (Gợi ý tự động)
- en landing (Gợi ý tự động)
- en plateau (Gợi ý tự động)
- en platform (Gợi ý tự động)
- en level part (Gợi ý tự động)



Babilejo