en shed
Bản dịch
- eo alero (Dịch ngược)
- eo antaŭtegmento (Dịch ngược)
- eo barako (Dịch ngược)
- eo bovostalo (Dịch ngược)
- eo budo (Dịch ngược)
- eo elsendi (Dịch ngược)
- eo formetejo (Dịch ngược)
- eo markezo (Dịch ngược)
- eo ŝedo (Dịch ngược)
- eo verŝi (Dịch ngược)
- en penthouse (Gợi ý tự động)
- ja 軒 (Gợi ý tự động)
- ja バラック (Gợi ý tự động)
- ja 仮小屋 (Gợi ý tự động)
- io barako (Gợi ý tự động)
- en barrack (Gợi ý tự động)
- en barn (Gợi ý tự động)
- en shack (Gợi ý tự động)
- en shanty (Gợi ý tự động)
- ja 牛小屋 (Gợi ý tự động)
- ja 牛舎 (Gợi ý tự động)
- ja スタンド (Gợi ý tự động)
- ja ブース (Gợi ý tự động)
- ja 売店 (Gợi ý tự động)
- en stand (Gợi ý tự động)
- en stall (Gợi ý tự động)
- en hut (Gợi ý tự động)
- en booth (Gợi ý tự động)
- en cabana (Gợi ý tự động)
- en kiosk (Gợi ý tự động)
- zh 简易小屋 (Gợi ý tự động)
- zh 棚 (Gợi ý tự động)
- zh 摊店 (Gợi ý tự động)
- ja 送り出す (Gợi ý tự động)
- ja 放出する (Gợi ý tự động)
- ja 放送する (Gợi ý tự động)
- ja 発信する (Gợi ý tự động)
- en to broadcast (Gợi ý tự động)
- en cast (Gợi ý tự động)
- en broadcast (Gợi ý tự động)
- en send out (Gợi ý tự động)
- en emit (Gợi ý tự động)
- en transmit (Gợi ý tự động)
- zh 广播 (Gợi ý tự động)
- ja ガラス入りのひさし (Gợi ý tự động)
- io marquizo (Gợi ý tự động)
- en marquee (Gợi ý tự động)
- ja 注ぐ (Gợi ý tự động)
- ja 流す (Gợi ý tự động)
- ja こぼす (Gợi ý tự động)
- io varsar (Gợi ý tự động)
- en to pour out (Gợi ý tự động)
- en scatter (Gợi ý tự động)
- zh 倒(流体等) (Gợi ý tự động)
- zh 倾倒 (Gợi ý tự động)
- zh 浇 (Gợi ý tự động)
- zh 倾泻 (Gợi ý tự động)
- zh 发泄 (Gợi ý tự động)



Babilejo