en sharp sign
Bản dịch
- eo krado (Dịch ngược)
- ja 焼き網 (Gợi ý tự động)
- ja グリル (Gợi ý tự động)
- ja 格子 (Gợi ý tự động)
- ja 格子柵 (Gợi ý tự động)
- ja 格子状のもの (Gợi ý tự động)
- ja グリッド (Gợi ý tự động)
- io greto (Gợi ý tự động)
- io treliso (Gợi ý tự động)
- en lattice (Gợi ý tự động)
- en crossbars (Gợi ý tự động)
- en grate (Gợi ý tự động)
- en grid (Gợi ý tự động)
- en grill (Gợi ý tự động)
- en grating (Gợi ý tự động)
- en hash (Gợi ý tự động)
- en pound sign (Gợi ý tự động)
- en number sign (Gợi ý tự động)
- zh 栅栏 (Gợi ý tự động)
- zh 铁篦子 (Gợi ý tự động)



Babilejo