en sharing
Bản dịch
- eo havigo (Dịch ngược)
- eo interŝanĝado (Dịch ngược)
- eo komuneco (Dịch ngược)
- eo komunigo (Dịch ngược)
- eo kunhaviga (Dịch ngược)
- eo kunhavigo (Dịch ngược)
- en delivery (Gợi ý tự động)
- ja 持たせること (Gợi ý tự động)
- ja 手に入れさせること (Gợi ý tự động)
- ja 共通性 (Gợi ý tự động)
- ja 共同 (Gợi ý tự động)
- ja 共有 (Gợi ý tự động)
- en community (Gợi ý tự động)
- en communality (Gợi ý tự động)
- ja 共有化すること (Gợi ý tự động)
- ja 普及させること (Gợi ý tự động)



Babilejo