en share (picture)
Bản dịch
- eo havigi Bertilo Wennergren
- eo konigi Facebook
- eo kunhavigi ipernity
- ja 持たせる (Gợi ý tự động)
- ja 手に入れさせる (Gợi ý tự động)
- io obtenar (t) (Gợi ý tự động)
- en to get (Gợi ý tự động)
- en procure (Gợi ý tự động)
- en share (knowledge, picture) (Gợi ý tự động)
- zh 使获得 (Gợi ý tự động)
- zh 使得到 (Gợi ý tự động)
- zh 使具有 (Gợi ý tự động)
- ja 知らせる (Gợi ý tự động)
- ja 紹介する (Gợi ý tự động)
- en to divulge (Gợi ý tự động)
- en let know (Gợi ý tự động)
- en reveal (Gợi ý tự động)
- io 共有する (ファイルや情報を) >>kunhavi (Gợi ý tự động)
- en to share (folder) (Gợi ý tự động)



Babilejo