en share
Pronunciation:
Bản dịch
- eo komuna dosierujo Komputeko
- eo opuza dosierujo Komputeko
- en share (Gợi ý tự động)
- en shared folder (Gợi ý tự động)
- eo akcio (Dịch ngược)
- eo disdoni (Dịch ngược)
- eo dividi (Dịch ngược)
- eo havigi (Dịch ngược)
- eo kotizo (Dịch ngược)
- eo kunhavi (Dịch ngược)
- eo kvoto (Dịch ngược)
- eo ono (Dịch ngược)
- eo parto (Dịch ngược)
- eo partopreni (Dịch ngược)
- eo porcio (Dịch ngược)
- eo profitparto (Dịch ngược)
- ja 株式 (Gợi ý tự động)
- ja 株券 (Gợi ý tự động)
- io aciono (Gợi ý tự động)
- en corporate share (Gợi ý tự động)
- en stock (Gợi ý tự động)
- zh 股份 (Gợi ý tự động)
- zh 股票 (Gợi ý tự động)
- zh 有价证券 (Gợi ý tự động)
- ja 分配する (Gợi ý tự động)
- ja 配布する (Gợi ý tự động)
- en to deal out (Gợi ý tự động)
- en distribute (Gợi ý tự động)
- en dispense (Gợi ý tự động)
- en give out (Gợi ý tự động)
- en dispatch (Gợi ý tự động)
- fr distribuer (Gợi ý tự động)
- ja 分ける (Gợi ý tự động)
- ja 分割する (Gợi ý tự động)
- ja 区切る (Gợi ý tự động)
- ja 分け与える (Gợi ý tự động)
- ja 分け合う (Gợi ý tự động)
- ja 割る (Gợi ý tự động)
- io dividar (Gợi ý tự động)
- en to divide (Gợi ý tự động)
- en separate (Gợi ý tự động)
- en split (Gợi ý tự động)
- zh 分开 (Gợi ý tự động)
- zh 分 (Gợi ý tự động)
- zh 分配 (Gợi ý tự động)
- zh [数学]除 (Gợi ý tự động)
- ja 持たせる (Gợi ý tự động)
- ja 手に入れさせる (Gợi ý tự động)
- io obtenar (Gợi ý tự động)
- en to get (Gợi ý tự động)
- en procure (Gợi ý tự động)
- zh 使获得 (Gợi ý tự động)
- zh 使得到 (Gợi ý tự động)
- zh 使具有 (Gợi ý tự động)
- ja 会費 (Gợi ý tự động)
- ja 分担額 (Gợi ý tự động)
- en contribution (Gợi ý tự động)
- en dues (Gợi ý tự động)
- en subscription (Gợi ý tự động)
- en quota (Gợi ý tự động)
- ja 共有している (Gợi ý tự động)
- en to have (Gợi ý tự động)
- ja 割当て分 (Gợi ý tự động)
- ja 公定相場 (Gợi ý tự động)
- io koto (Gợi ý tự động)
- io quoto (Gợi ý tự động)
- eo frakcio (Gợi ý tự động)
- en portion (Gợi ý tự động)
- en fraction (Gợi ý tự động)
- en fragment (Gợi ý tự động)
- en digit (Gợi ý tự động)
- ja 部分 (Gợi ý tự động)
- ja 一部 (Gợi ý tự động)
- ja 分け前 (Gợi ý tự động)
- ja 分担 (Gợi ý tự động)
- ja 声部 (Gợi ý tự động)
- ja パート (Gợi ý tự động)
- ja パルティア人 (Gợi ý tự động)
- io parto (Gợi ý tự động)
- en part (Gợi ý tự động)
- en section (Gợi ý tự động)
- en behalf (Gợi ý tự động)
- zh 部分 (Gợi ý tự động)
- zh 一部分 (Gợi ý tự động)
- ja 参加する (Gợi ý tự động)
- ja 協力する (Gợi ý tự động)
- ja 分かち合う (Gợi ý tự động)
- io partoprenar (Gợi ý tự động)
- en to take part (Gợi ý tự động)
- en partake (Gợi ý tự động)
- en participate (Gợi ý tự động)
- zh 参加 (Gợi ý tự động)
- ja 割当て (Gợi ý tự động)
- ja 配給量 (Gợi ý tự động)
- ja 一人前 (Gợi ý tự động)
- io loto (Gợi ý tự động)
- io porciono (Gợi ý tự động)
- en allowance (Gợi ý tự động)
- en ration (Gợi ý tự động)
- zh 一份 (Gợi ý tự động)



Babilejo