en shape
Pronunciation: /ʃeɪp/
Bản dịch
- eo formo LibreOffice
- fr forme Komputeko
- nl vorm m VW
- ja 形 (Gợi ý tự động)
- ja 形状 (Gợi ý tự động)
- ja 形態 (Gợi ý tự động)
- ja 様相 (Gợi ý tự động)
- ja 形式 (Gợi ý tự động)
- ja 外形 (Gợi ý tự động)
- ja 作法 (Gợi ý tự động)
- ja かたち (Gợi ý tự động)
- io formo (Gợi ý tự động)
- en form (Gợi ý tự động)
- en shape (Gợi ý tự động)
- en formation (Gợi ý tự động)
- zh 形状 (Gợi ý tự động)
- zh 样子 (Gợi ý tự động)
- eo formi (Dịch ngược)
- eo influi (Dịch ngược)
- ja 形づくる (Gợi ý tự động)
- ja 形成する (Gợi ý tự động)
- ja 構成する (Gợi ý tự động)
- ja 組織する (Gợi ý tự động)
- ja 養成する (Gợi ý tự động)
- ja 育成する (Gợi ý tự động)
- io formacar (Gợi ý tự động)
- io taliar (Gợi ý tự động)
- en to fashion (Gợi ý tự động)
- ja 形(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 形状(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 形態(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 様相(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 形式(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 外形(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 作法(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja かたち(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 影響を与える (Gợi ý tự động)
- ja 感化する (Gợi ý tự động)
- ja 左右する (Gợi ý tự động)
- io influar (Gợi ý tự động)
- en to act (Gợi ý tự động)
- en affect (Gợi ý tự động)
- en influence (Gợi ý tự động)
- en have influence on (Gợi ý tự động)
- en sway (Gợi ý tự động)
- zh 影响 (Gợi ý tự động)



Babilejo