en shake
Pronunciation:
Bản dịch
- eo skui Komputeko
- es agitar Komputeko
- es agitar Komputeko
- fr secouer Komputeko
- ja 揺さぶる (Gợi ý tự động)
- ja 揺り動かす (Gợi ý tự động)
- ja 振る (頭などを) (Gợi ý tự động)
- ja 衝撃を与える 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja 動揺させる (Gợi ý tự động)
- io sukusar (t) (Gợi ý tự động)
- en to agitate (Gợi ý tự động)
- en shake (Gợi ý tự động)
- en shock (Gợi ý tự động)
- en toss (Gợi ý tự động)
- zh 摇撼 (Gợi ý tự động)
- zh 震动 (Gợi ý tự động)
- zh 摆动 (Gợi ý tự động)
- zh 使战栗 (Gợi ý tự động)
- zh 动摇 (Gợi ý tự động)
- eo ekskui (Dịch ngược)
- eo skuo (Dịch ngược)
- eo tremi (Dịch ngược)
- eo tremigi (Dịch ngược)
- ja ぐらつかせる (Gợi ý tự động)
- ja ぐいと揺さぶる (Gợi ý tự động)
- en to jerk (Gợi ý tự động)
- en jolt (Gợi ý tự động)
- ja 揺れ (Gợi ý tự động)
- ja 動揺 (Gợi ý tự động)
- ja 衝撃 (Gợi ý tự động)
- en shaking (Gợi ý tự động)
- ja 震える (Gợi ý tự động)
- ja 身震いする (Gợi ý tự động)
- ja 揺れる (Gợi ý tự động)
- ja 揺れ動く (Gợi ý tự động)
- ja 震動する (Gợi ý tự động)
- ja 恐れる (Gợi ý tự động)
- ja びくびくする (Gợi ý tự động)
- io tremar (Gợi ý tự động)
- en to quiver (Gợi ý tự động)
- en shiver (Gợi ý tự động)
- en tremble (Gợi ý tự động)
- zh 颤抖 (Gợi ý tự động)
- zh 颤动 (Gợi ý tự động)
- zh 发抖 (Gợi ý tự động)
- zh 惊慌 (Gợi ý tự động)
- ja 震えさせる (Gợi ý tự động)
- ja 身震いさせる (Gợi ý tự động)
- ja 震え上がらせる (Gợi ý tự động)
- en to make tremble (Gợi ý tự động)



Babilejo