Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en shadow (font)

Bản dịch

  • eo ombro LibreOffice
  • ja (かげ) (Gợi ý tự động)
  • ja 日陰 (Gợi ý tự động)
  • ja (かげ) (Gợi ý tự động)
  • ja 影法師 (Gợi ý tự động)
  • ja 陰影 (Gợi ý tự động)
  • ja 暗部 (Gợi ý tự động)
  • ja 《転義》 (Gợi ý tự động)
  • ja かげり (Gợi ý tự động)
  • ja 亡霊 (Gợi ý tự động)
  • io ombro (Gợi ý tự động)
  • en shade (Gợi ý tự động)
  • en shadow (Gợi ý tự động)
  • en umbra (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 影子 (Gợi ý tự động)
  • zh 阴影 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
shadow (font ...
Cách phát âm bằng kana:
ハー   ( フォン )

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 226,039 inferencoj, 0.096 CPU-sekundoj en 0.300 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog