en shade
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ombri Reta Vortaro, KDE-laborvortaro
- ja 影を落とす (Gợi ý tự động)
- ja 陰らす (Gợi ý tự động)
- en to cast a shadow (Gợi ý tự động)
- en shade (Gợi ý tự động)
- eo haĉi (Dịch ngược)
- eo lumŝirmilo (Dịch ngược)
- eo nuanco (Dịch ngược)
- eo ombraĵo (Dịch ngược)
- eo ombro (Dịch ngược)
- eo ombrumi (Dịch ngược)
- eo subombro (Dịch ngược)
- io hachar (Gợi ý tự động)
- en to hatch (Gợi ý tự động)
- ja 光をさえぎる物 (Gợi ý tự động)
- ja シェード (Gợi ý tự động)
- ja 日よけ (Gợi ý tự động)
- en lampshade (Gợi ý tự động)
- en screen (Gợi ý tự động)
- ja 微妙な差異 (Gợi ý tự động)
- ja 色合い (Gợi ý tự động)
- ja ニュアンス (Gợi ý tự động)
- io nuanco (Gợi ý tự động)
- en hue (Gợi ý tự động)
- en nuance (Gợi ý tự động)
- en tint (Gợi ý tự động)
- eo ombrejo (Gợi ý tự động)
- en umbrage (Gợi ý tự động)
- en shadow (Gợi ý tự động)
- ja 陰 (Gợi ý tự động)
- ja 日陰 (Gợi ý tự động)
- ja 影 (Gợi ý tự động)
- ja 影法師 (Gợi ý tự động)
- ja 陰影 (Gợi ý tự động)
- ja 暗部 (Gợi ý tự động)
- ja 闇 (Gợi ý tự động)
- ja かげり (Gợi ý tự động)
- ja 亡霊 (Gợi ý tự động)
- io ombro (Gợi ý tự động)
- en umbra (Gợi ý tự động)
- zh 影 (Gợi ý tự động)
- zh 影子 (Gợi ý tự động)
- zh 阴影 (Gợi ý tự động)
- ja 陰影を付ける (Gợi ý tự động)



Babilejo